cơ hồ
Định nghĩa
Ví dụ
“Cái thằng cờ hó này!”
Why you mofo/sonuvagun/A-hole!
“Dắt cờ hó đi dạo.”
“Bọn mày là lũ cờ hó!”
“Lũ cờ hó chúng mày nữa!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free