Meaning of cơ hồ | Babel Free
/[kəː˧˧ hɔ˧˧]/Định nghĩa
-
Dạng thay thế của chó (“loài động vật”). Internet, alt-of, slang
-
Dạng thay thế của chó (“tiếng dùng để chửi”). Internet, alt-of, slang
Ví dụ
“Cái thằng cờ hó này!”
Why you mofo/sonuvagun/A-hole!
“Dắt cờ hó đi dạo.”
“Bọn mày là lũ cờ hó!”
“Lũ cờ hó chúng mày nữa!”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.