HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơ hồ

Danh từ CEFR B2
[kəː˧˧ hɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dạng thay thế của chó (“loài động vật”).
    Internet, alt-of, slang
  2. Dạng thay thế của chó (“tiếng dùng để chửi”).
    Internet, alt-of, slang

Ví dụ

“Cái thằng cờ hó này!”

Why you mofo/sonuvagun/A-hole!

“Dắt cờ hó đi dạo.”
“Bọn mày là lũ cờ hó!”
“Lũ cờ hó chúng mày nữa!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ hồ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free