HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngủ | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[ŋu˧˩]

Định nghĩa

  1. Ở, cư trú.
  2. Nghỉ ngơi ở trạng thái vô ý thức.
  3. Ngồi một cách bệ vệ (nói với ý mỉa mai).
  4. Ngụ ý (nói tắt)
  5. Thuộc về nhà vua.

Từ tương đương

བོད་སྐད གཟིམ ཉལ
Dansk sove
Deutsch schlafen schlafen
English sleep Sleep to sleep
Suomi nukkua
Français dormir dormir
Italiano dormire dormire
ខ្មែរ ដេក
ລາວ ນອນ
Nederlands slapen slapen
Русский спать спать
ไทย นอน นอน

Ví dụ

“đi ngủ”

to go to bed/sleep

“ngủ gật/gục”

to doze

“ngủ trưa”

to nap at noon

“ngủ nướng”

to sleep in

“ngủ với”

to sleep with

“Gương kia ngự ở trên tường...”

Magic mirror on the wall...

“Chân chưa rửa đã ngự trên ghế.”
“Giường ngự.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free