Nghĩa của táo tác | Babel Free
taːw˧˥ taːk˧˥Định nghĩa
Nhớn nhác và hỗn loạn.
Ví dụ
“Đàn gà chạy táo tác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free