HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của táo bón | Babel Free

Danh từ CEFR B2
taːw˧˥ ɓɔn˧˥

Định nghĩa

Bệnh đi đại tiện ít và khó khăn.

Từ tương đương

العربية إمساك
Azərbaycanca qəbiz
Català restrenyiment
Čeština zácpa
Dansk forstoppelse
Esperanto mallakso
فارسی یبوست
Suomi ummetus
Gàidhlig teanntachd-cuim
हिन्दी क़ब्ज़
Magyar székrekedés
Bahasa Indonesia sembelit
日本語 便秘
한국어 변비
Te Reo Māori tina
Македонски запек
മലയാളം മലബന്ധം
Română constipație
Slovenčina zápcha
Shqip kaps
Tagalog tibi
Türkçe kabızlık
Українська запо́р
اردو قَبْضْ

Ví dụ

Mua thuốc chứa táo bón cho đứa bé.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem táo bón được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free