HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

táo bón

Danh từ CEFR B2
taːw˧˥ ɓɔn˧˥

Định nghĩa

Bệnh đi đại tiện ít và khó khăn.

Từ tương đương

36 more languages

Ví dụ

Mua thuốc chứa táo bón cho đứa bé.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem táo bón được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free