Nghĩa của gan | Babel Free
[ɣaːn˧˧]Định nghĩa
- Bộ phận trong bộ máy tiêu hoá có chức năng chính là tiết ra mật để tiêu chất mỡ.
- Dây chằng nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương.
- Ý chí mạnh mẽ.
- Tĩnh mạch nổi lên ở dưới da.
- Tinh thần chịu đựng, không sợ gian khổ.
- Sức mạnh của bắp thịt.
- Đường nổi lên trên mặt lá cây.
- Tt, trgt.
- Giỏi (thtục).
- Bướng.
Từ tương đương
Ví dụ
“to gan”
audacious
“nhát gan/gan thỏ đế”
chicken
“Buồng gan.”
“Gan lợn.”
“Bị viêm gan”
“Bền gan bền chí.”
“Thi gan với giặc”
“Cực khổ khó khăn, có gan chịu đựng (Hồ Chí Minh)”
“Bong gân.”
“Gân bò”
“Cẳng tay nổi gân xanh”
“Lên gân”
“Gân lá lúa.”
“Gân lá trầu không.”
“Cứ cãi gân mãi.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free