HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gan | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Bộ phận trong bộ máy tiêu hoá có chức năng chính là tiết ra mật để tiêu chất mỡ.
  2. Dây chằng nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương.
  3. Ý chí mạnh mẽ.
  4. Tĩnh mạch nổi lên ở dưới da.
  5. Tinh thần chịu đựng, không sợ gian khổ.
  6. Sức mạnh của bắp thịt.
  7. Đường nổi lên trên mặt lá cây.
  8. Tt, trgt.
  9. Giỏi (thtục).
  10. Bướng.

Từ tương đương

Català collons encastar ous
Ελληνικά αρχίδια κότσια
Gaeilge achomair
עברית ביצים
Magyar beágyaz tok
Íslenska nálægt
ქართული ტრაკი
한국어 불알 뻔하다
Kurdî an gan gan got ran tok
Latina circiter
Nederlands ballen inbedden kloten vastleggen
Polski blisko jaja jajo obok
Română însera
Shqip afër
Svenska stake
Türkçe göt
Українська яйце
Tiếng Việt an động nhưng
中文 嵌入
ZH-TW 嵌入

Ví dụ

“to gan”

audacious

“nhát gan/gan thỏ đế”

chicken

“Buồng gan.”
“Gan lợn.”
“Bị viêm gan”
“Bền gan bền chí.”
“Thi gan với giặc”
“Cực khổ khó khăn, có gan chịu đựng (Hồ Chí Minh)”
“Bong gân.”
“Gân bò”
“Cẳng tay nổi gân xanh”
“Lên gân”
“Gân lá lúa.”
“Gân lá trầu không.”
“Cứ cãi gân mãi.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free