Nghĩa của gan béo | Babel Free
[ɣaːn˧˧ ʔɓɛw˧˦]Từ tương đương
Ελληνικά
φουά γκρα
English
foie gras
Suomi
hanhenmaksa
Français
foie gras
한국어
푸아그라
Latina
ficatum
Русский
фуа-гра
ไทย
ฟัวกรา
Українська
фуа-гра
Tiếng Việt
gan ngỗng béo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free