gan béo
Từ tương đương
15 more languages
Ελληνικάφουά γκρα
Suomihanhenmaksa
한국어푸아그라
Latinaficatum
Русскийфуа-гра
ไทยฟัวกรา
Українськафуа-гра
Tiếng Việtgan ngỗng béo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free