Nghĩa của gan gà | Babel Free
ɣaːn˧˧ ɣa̤ː˨˩Định nghĩa
- Màu vàng hoặc xám vàng, giống như màu gan của gà (thường nói về đất sét)
- Nói màu nâu đỏ.
Ví dụ
“đất gan gà”
“Cái ấm độc ẩm màu gan gà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free