HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gang | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ɣaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng.
  2. Đồ dùng để quấn chỉ; quấn tơ.
  3. Bít tất tay.
  4. Sức mạnh.
  5. Loài cây nhỏ, lắm gai, hay trồng làm hàng rào, quả tròn, có thể dùng để giặt.
  6. Xem gang tay
  7. Ph. T.
  8. Căng quá.
  9. Gay go, khó điều hòa dàn xếp vì không ai chịu nhượng bộ.

Từ tương đương

Bosanski Gang
Català pam
English cast iron handspan indigoberry try
Suomi vaaksa
Galego palmo
Hrvatski Gang
Magyar arasz
Bahasa Indonesia jengkal
Nederlands span
Polski piędź
Português palmo
Русский пядь рандия
Српски Gang
Türkçe karış
Tiếng Việt găng

Ví dụ

“Chảo gang.”
“Những kẻ sang có gang, có thép (tục ngữ).”
“Ngày vui ngắn chẳng đầy gang (Truyện Kiều).”
“Lương xơi mỗi tháng hàng gang bạc (Tú Mỡ).”
“Kéo dây găng thế này thì đứt mất.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free