HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of găng tay | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ɣaŋ˧˧ taj˧˧]/

Định nghĩa

  1. Xem găng.
  2. Khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay giữa, khi dang thẳng bàn tay.
  3. Cây to hay cây bụi, thân tròn, lắm gai, quả xoắn ốc hoặc cong hình lưỡi liềm, thường trồng làm hàng rào hay lấy bóng mát.

Từ tương đương

English Glove

Ví dụ

“Sợi dây dài ba gang tay.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See găng tay used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course