HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gánh hát

Danh từ CEFR B2
ɣajŋ˧˥ haːt˧˥

Định nghĩa

Đoàn diễn viên tuồng hay chèo đi biểu diễn nơi này nơi khác.

Ví dụ

“Làng vào đám, có mời một gánh hát chèo đến diễn hai đêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gánh hát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free