gánh xiếc
Định nghĩa
Một nhóm các nghệ sĩ thường đi biểu diễn các tiết mục xiếc ở nhiều nơi.
Ví dụ
“Làng mình có gánh xiếc đến đấy. Chúng mình ra xem đi!.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free