Nghĩa của gan bàn chân | Babel Free
ɣaːn˧˧ ɓa̤ːn˨˩ ʨən˧˧Định nghĩa
Phần ở dưới và ở giữa bàn chân người.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free