Meaning of tao | Babel Free
/[taːw˧˧]/Định nghĩa
Từ dùng để tự xưng với người dưới hoặc người ngang hàng thân với mình, hoặc đôi khi được sử dụng với ý khinh thường người khác
Ví dụ
“Thằng kia lại đây tao bảo!”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.