HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tất thảy

Đại từ CEFR B2
tət˧˥ tʰa̰j˧˩˧

Định nghĩa

Như tất cả (nhưng thường chỉ nói về người)

Ví dụ

“Tất thảy mọi người đều đi.”
“Ông cụ có tất thảy 6 người con.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tất thảy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free