Nghĩa của thanh niên | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ niən˧˧]Định nghĩa
Người trẻ tuổi, đang ở độ tuổi trưởng thành.
Từ tương đương
English
Youth
Ví dụ
“thanh niên thanh nữ”
male and female youths
“Tuổi của thanh niên phải định lại từ 18 đến 29. Về thanh nữ thì từ 18 đến 25.”
The age of male youths must be re-established as 18 to 29. As for female youths, 18 to 25.
“Thế hệ thanh niên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free