HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thánh nữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ nɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Người con gái trẻ tuổi.
  2. Một đền ở Việt Nam. Vua Trần Anh Tông nam chinh đóng quân ở đây, đêm mộng thấy một người con gái nói.

Từ tương đương

Deutsch Heilige
English saintess
Español Santa
Français Sainte
Italiano santa
日本語 聖女
한국어 성녀
Português santa
Српски santa светица
Türkçe azize

Ví dụ

“Tuổi của thanh niên phải định lại từ 18 đến 29. Về thanh nữ thì từ 18 đến 25.”

The age of male youths must be re-established as 18 to 29. As for female youths, 18 to 25.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free