Nghĩa của thành phố | Babel Free
[tʰajŋ̟˨˩ fo˧˦]Định nghĩa
Khu vực tập trung đông dân cư quy mô lớn, thường có công nghiệp và thương nghiệp phát triển.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thành phố Hồ Chí Minh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free