HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành phố | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ fo˧˦]

Định nghĩa

Khu vực tập trung đông dân cư quy mô lớn, thường có công nghiệp và thương nghiệp phát triển.

Từ tương đương

Bosanski urban
English city town urban
Español ciudad
Français ville
Hrvatski urban
Nederlands stad
Русский город
Српски urban

Ví dụ

“Thành phố Hồ Chí Minh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành phố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free