Nghĩa của thành phẩm | Babel Free
[tʰajŋ̟˨˩ fəm˧˩]Định nghĩa
Sản phẩm đã làm xong hoàn toàn.
Từ tương đương
Español
producto terminado
Suomi
lopputuote
Français
produit fini
日本語
完成品
Nederlands
eindproduct
Português
produto acabado
Svenska
slutprodukt
Türkçe
mamul
Ví dụ
“Nâng cao chất lượng thành phẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free