HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tệ | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[te˧˧]

Định nghĩa

  1. Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.
  2. Ngụy quyền.
  3. Cách đánh cá bằng xuồng nhỏ có cắm những que rung để xua cá vào xuồng.
  4. Thuốc đông y ở dạng những viên tròn, nhỏ.
  5. Loài thú có guốc lẻ, dạ dày, trên mũi có một hoặc hai sừng.
  6. Gạo hạt nhỏ, ít nhựa, dùng để thổi cơm; phân biệt với nếp.
  7. Chữ T.

Từ tương đương

English bad fall Lousy Numb
Kurdî bad

Ví dụ

“sừng tê”

rhino horn

“- Tệ tham ô ăn cắp trong ban quản trị có là nguyên nhân chính khiến bà con làm được miếng nào bị ăn hết miếng ấy?”
“Gạo tẻ.”
“Có nếp có tẻ. (tục ngữ)”
“Phá tề.”
“Thuốc tễ.”
“Uống một tễ thuốc.”
“Tệ nghiện rượu.”
“Tệ quan liêu.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free