Nghĩa của tệ | Babel Free
[te˧˧]Định nghĩa
- Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.
- Ngụy quyền.
- Cách đánh cá bằng xuồng nhỏ có cắm những que rung để xua cá vào xuồng.
- Thuốc đông y ở dạng những viên tròn, nhỏ.
- Loài thú có guốc lẻ, dạ dày, trên mũi có một hoặc hai sừng.
- Gạo hạt nhỏ, ít nhựa, dùng để thổi cơm; phân biệt với nếp.
- Chữ T.
Ví dụ
“sừng tê”
rhino horn
“- Tệ tham ô ăn cắp trong ban quản trị có là nguyên nhân chính khiến bà con làm được miếng nào bị ăn hết miếng ấy?”
“Gạo tẻ.”
“Có nếp có tẻ. (tục ngữ)”
“Phá tề.”
“Thuốc tễ.”
“Uống một tễ thuốc.”
“Tệ nghiện rượu.”
“Tệ quan liêu.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free