Meaning of tế bào quang điện | Babel Free
/[te˧˦ ʔɓaːw˨˩ kwaːŋ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ]/Định nghĩa
Dụng cụ sinh ra một dòng điện khi có ánh sáng rọi vào.
Từ tương đương
English
photoelectric cell
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.