HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tê giác đen | Babel Free

Noun CEFR C1
/[te˧˧ zaːk̚˧˦ ʔɗɛn˧˧]/

Định nghĩa

Một loài động vật có vú thuộc bộ guốc lẻ, sinh sống tại các khu vực miền đông và trung châu Phi, có tên khoa học là Diceros bicornis.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tê giác đen Đông Phi từng sinh sống trên các thảo nguyên ở Rwanda nhưng biến mất hoàn toàn vào năm 2007 do nạn săn bắn.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tê giác đen used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course