Meaning of tê giác | Babel Free
/[te˧˧ zaːk̚˧˦]/Định nghĩa
- Sừng của con tê ngưu.
- Thú có guốc ngón lẻ, chân có ba ngón, da dày, có một hay hai sừng mọc trên mũi.
Từ tương đương
English
Rhinoceros
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.