HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tê giác

Danh từ CEFR B2
[te˧˧ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Sừng của con tê ngưu.
  2. Thú có guốc ngón lẻ, chân có ba ngón, da dày, có một hay hai sừng mọc trên mũi.

Từ tương đương

EnglishRhinoceros
Españolrinoceronte
Françaisrhinocéros
10 more languages
Afrikaansrenoster
Azərbaycan dilikərgədan
Българскиносорог
Catalàrinoceront
Bahasa Indonesiabadak
Македонскиносорог
Nederlandsneushoorn
Türkçegergedan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tê giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free