Nghĩa của tê giác | Babel Free
[te˧˧ zaːk̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
renoster
Azərbaycanca
kərgədan
Български
носорог
Català
rinoceront
Dansk
næsehorn
English
Rhinoceros
Español
rinoceronte
Suomi
sarvikuono
Français
rhinocéros
Bahasa Indonesia
badak
Македонски
носорог
Nederlands
neushoorn
Türkçe
gergedan
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free