Nghĩa của gầy còm | Babel Free
ɣə̤j˨˩ kɔ̤m˨˩Định nghĩa
Gầy và còi cọc.
Ví dụ
“Thấy thằng bé gầy còm mà thương hại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free