HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gay go

Tính từ CEFR B2
[ɣaj˧˧ ɣɔ˧˧]

Định nghĩa

Gầy (nói khái quát).

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîhard

Ví dụ

Khi xưa em gầy gò đi ngang qua nhà thờ, Trông như con mèo khờ chờ bàn tay nâng đỡ.”

There once was a skinny girl passing by the church, looking as if she were a foolish kitty waiting for a helping hand.

“Thân hình gầy gò.”
“Khuôn mặt gầy gò.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gay go được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free