Nghĩa của gay go | Babel Free
[ɣaj˧˧ ɣɔ˧˧]Định nghĩa
Gầy (nói khái quát).
Ví dụ
“Khi xưa em gầy gò đi ngang qua nhà thờ, Trông như con mèo khờ chờ bàn tay nâng đỡ.”
There once was a skinny girl passing by the church, looking as if she were a foolish kitty waiting for a helping hand.
“Thân hình gầy gò.”
“Khuôn mặt gầy gò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free