HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gay gắt

Tính từ CEFR B2
[ɣaj˧˧ ɣat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Ở mức độ cao và dữ dội, gây cảm giác căng thẳng, khó chịu.
  2. Mạnh mẽ, thẳng thắn, không nương nhẹ.

Từ tương đương

3 more languages
Bosanskisevere
Hrvatskisevere
Српскиsevere

Ví dụ

“ánh nắng gay gắt”

intense sunlight

“Nắng hè gay gắt.”
“Đấu tranh gay gắt.”
“Nói bằng giọng gay gắt.”
“Phê bình gay gắt.”
“Đả kích gay gắt.”
“Càng gay gắt điệu, càng tê tái lòng (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gay gắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free