Nghĩa của gay gắt | Babel Free
[ɣaj˧˧ ɣat̚˧˦]Định nghĩa
- Ở mức độ cao và dữ dội, gây cảm giác căng thẳng, khó chịu.
- Mạnh mẽ, thẳng thắn, không nương nhẹ.
Ví dụ
“ánh nắng gay gắt”
intense sunlight
“Nắng hè gay gắt.”
“Đấu tranh gay gắt.”
“Nói bằng giọng gay gắt.”
“Phê bình gay gắt.”
“Đả kích gay gắt.”
“Càng gay gắt điệu, càng tê tái lòng (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free