HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gay gắt | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[ɣaj˧˧ ɣat̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Ở mức độ cao và dữ dội, gây cảm giác căng thẳng, khó chịu.
  2. Mạnh mẽ, thẳng thắn, không nương nhẹ.

Ví dụ

“ánh nắng gay gắt”

intense sunlight

“Nắng hè gay gắt.”
“Đấu tranh gay gắt.”
“Nói bằng giọng gay gắt.”
“Phê bình gay gắt.”
“Đả kích gay gắt.”
“Càng gay gắt điệu, càng tê tái lòng (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gay gắt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course