dịu dàng
Định nghĩa
Êm ái, nhẹ nhàng, gây cảm giác dễ chịu.
Từ tương đương
21 more languages
Cymraegesmwythydd
Magyarmegnyugtató
Bahasa Indonesiasilir
日本語癒し
ไทยชด
Türkçeyatıştırıcı
Українськазаспокійливий
Ví dụ
“Tính tình dịu dàng.”
“Giọng nói dịu dàng.”
“Cử chỉ dịu dàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free