HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành tím | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ tim˧˦]

Định nghĩa

shallot (Allium ascalonicum)

Từ tương đương

العربية عسقلان قفلوط
Čeština šalotka
English Shallot
Français échalote
Bahasa Indonesia bamer bawang merah berambang
日本語
മലയാളം ഉള്ളി
Nederlands sjalot
Polski szalotka
Português cebola cebolinha
Русский шарлот
Tiếng Việt hành

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành tím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free