HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành trình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

Đường đi qua trong một chuyến đi dài.

Từ tương đương

English Itinerary route

Ví dụ

“Ông ấy đi theo Bác Hồ trong cả cuộc hành trình sang Pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free