HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành vi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ vi˧˧]

Định nghĩa

Việc làm, xét về mặt đánh giá phẩm chất.

Từ tương đương

English act behavior

Ví dụ

“xử phạt hành vi vi phạm giao thông”

to punish traffic violations

“Một hành vi cao thượng đối với kẻ đã làm hại mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free