Nghĩa của hành vi | Babel Free
[hajŋ̟˨˩ vi˧˧]Định nghĩa
Việc làm, xét về mặt đánh giá phẩm chất.
Ví dụ
“xử phạt hành vi vi phạm giao thông”
to punish traffic violations
“Một hành vi cao thượng đối với kẻ đã làm hại mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free