HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành tung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ tʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Dấu vết về những hành vi của một người nào đó.

Từ tương đương

Български къде
Català parador
Ελληνικά διαμονή
English trail whereabouts
Español paradero
Français jusque là localité
Magyar hol hollét merre merrefelé
Bahasa Indonesia keberadaan
Italiano dislocazione dove location posizione
日本語 ありか 在所 居場所 所在 那辺
한국어 소재 종적
Kurdî hol hol merre
Português paradeiro
Svenska vistelseort
Tiếng Việt tung tích

Ví dụ

Sau ba tháng ròng rã hai viên thám tử chỉ thấy những hành tung bí mật của ông là: hút thuốc lá Camel.”

After three months straight, the two detectives only found his secret whereabouts, which was to smoke Camel tobacco.

“Hành tung bị lộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành tung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free