hành tung
Định nghĩa
Dấu vết về những hành vi của một người nào đó.
Từ tương đương
16 more languages
Българскикъде
Catalàparador
Ελληνικάδιαμονή
Bahasa Indonesiakeberadaan
Portuguêsparadeiro
Svenskavistelseort
Tiếng Việttung tích
Ví dụ
“Sau ba tháng ròng rã hai viên thám tử chỉ thấy những hành tung bí mật của ông là: hút thuốc lá Camel.”
After three months straight, the two detectives only found his secret whereabouts, which was to smoke Camel tobacco.
“Hành tung bị lộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free