HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tung tích

Danh từ CEFR B2
[tʊwŋ͡m˧˧ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dấu vết để lại, có thể theo đó tìm ra người nào đó.
  2. Gốc gác, lai lịch một người.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Vạn thầm nhủ sẽ đi tìm tung tích Nagamoto cho Jeannette…”

Vạn says to himself he would search Nagamoto's whereabouts for Jeannette…

“Tìm cho ra tung tích kẻ gian.”
“Không để lại tung tích gì.”
“Không để lộ tung tích.”
“Biết rõ tung tích của nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tung tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free