HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tước | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[tɨək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chồi non hoặc lộc của cây.
  2. Danh vị nhà vua phong cho các quan to hoặc cho những người có công lớn.

Từ tương đương

English Sparrow

Ví dụ

“Do đó theo Phan Huy Lê Đông Lĩnh hầu là tước của ông Đặng Tiến Đông, chứng minh rằng tên ông chính là Đông.”

According to Phan Huy Lê, the fact that Đặng Tiến Đông's title was Đông Lĩnh Marquis therefore proves that his name was indeed Đông.

“Phong tước hầu.”
“Đâm chồi nảy tược.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free