HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hành tinh

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

Thiên thể quay quanh một ngôi sao hay tàn tích sao, với khối lượng thật sự dưới khối lượng giới hạn để xảy ra phản ứng hợp hạch deuterium và khối lượng đủ lớn để nó có hình cầu do chính lực hấp dẫn của nó gây lên.

Từ tương đương

Englishplanet
Españolplaneta
Françaisplanète
5 more languages
Bosanskiplanet
Hrvatskiplanet
Italianopianeta
Kurdîplanet
Српскиplanet

Ví dụ

“hành tinh thứ ba, tính từ Mặt Trời”

the third planet, counting from the Sun

“hành tinh đỏ”

the red planet

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free