HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành trang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ha̤jŋ˨˩ ʨaːŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Đồ dùng mang theo và các thứ trang bị khi đi xa.
  2. Tri thức, kỹ năng, thói quen,… để đi vào một thời kì mới.

Ví dụ

“Bố mẹ mong muốn có thể cung cấp cho con đủ hành trang để con có thể vững bước vào đời.”

We wish to provide you with a well-rounded education so you can become a functioning adult.

“Chuẩn bị hành trang bước vào thế kỷ mới”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành trang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free