Nghĩa của hành trang | Babel Free
ha̤jŋ˨˩ ʨaːŋ˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“Bố mẹ mong muốn có thể cung cấp cho con đủ hành trang để con có thể vững bước vào đời.”
We wish to provide you with a well-rounded education so you can become a functioning adult.
“Chuẩn bị hành trang bước vào thế kỷ mới”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free