HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thối nát

Tính từ CEFR B2
[tʰoj˧˦ naːt̚˧˦]

Định nghĩa

Hư hỏng từ nền tảng, cơ sở.

Từ tương đương

25 more languages
Bahasa Indonesiabengkokberakbusuklatamanjarasan
日本語不快不純
한국어
Latinadegener
Portuguêsdegenerar

Ví dụ

“Chế độ phong kiến thối nát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thối nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free