HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hư hỏng

Tính từ CEFR B2
[hɨ˧˧ hawŋ͡m˧˩]

Định nghĩa

  1. Hỏng nói chung.
  2. Có những tính xấu nói chung.

Từ tương đương

24 more languages
العربيةفاسدمنهوب
한국어
Kurdîbêrak
Nederlandsverdorven
Portuguêsdepravado
Русскийпорочный

Ví dụ

“Các đồ vật dễ bị hư hỏng.”
“Mẹ buồn vì lũ con hư hỏng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hư hỏng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free