HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hủ lậu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hu˧˩ ləw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Quá lạc hậu, lỗi thời.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đầu óc quá hủ lậu, tiếp thu cái mới cũng khó.”

You can't take in what's now trendy if your mind shall remain conservative.

“Đầu óc hủ lậu.”
“Bài trừ những tập tục hủ lậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hủ lậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free