Nghĩa của hủ lậu | Babel Free
[hu˧˩ ləw˧˨ʔ]Định nghĩa
Quá lạc hậu, lỗi thời.
Từ tương đương
Čeština
staromódní
English
old-fashioned
हिन्दी
दक़ियानूसी
Bahasa Indonesia
hipertradisional
한국어
낡다
Türkçe
demode
Ví dụ
“Đầu óc quá hủ lậu, tiếp thu cái mới cũng khó.”
You can't take in what's now trendy if your mind shall remain conservative.
“Đầu óc hủ lậu.”
“Bài trừ những tập tục hủ lậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free