Nghĩa của hú vía | Babel Free
[hu˧˦ viə˧˦]Từ tương đương
English
very much
Ví dụ
“sợ hú vía”
to be scared shitless
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free