Meaning of hụt | Babel Free
/hut˧˥/Định nghĩa
- Dấu vết, hình bóng của một người.
- Trgt Xa, sâu đến mức không nhìn thấy chỗ cuối.
- Trgt Suýt nữa.
Ví dụ
“Hắn đi mất hút.”
“Theo hút tên kẻ cắp.”
“Con đường xa hút.”
“Cái hang sâu hút.”
“Hút chết.”
“Hút bỏ mạng.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.