Nghĩa của hữu | Babel Free
[hiw˦ˀ˥]Định nghĩa
Ví dụ
“Tả, hữu, tiền, hậu.”
“Hai bên tả hữu.”
“Phái hữu làm đảo chính.”
“Cánh hữu của một đảng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free