← Quay lại tìm kiếm
Định nghĩa
-
. Bên phải, trong quan hệ đối lập với tả là bên trái. Thành có bốn cửa.
-
. Bộ phận thiên về bảo thủ, thoả hiệp hay phản cách mạng trong nghị viện hoặc trong các tổ chức chính trị ở một số nước, trong quan hệ đối lập với tả là bộ phận thiên về tiến bộ, về cách mạng.
Ví dụ
“Tả, hữu, tiền, hậu.”
“Hai bên tả hữu.”
“Phái hữu làm đảo chính.”
“Cánh hữu của một đảng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free