HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hữu | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[hiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. . Bên phải, trong quan hệ đối lập với tả là bên trái. Thành có bốn cửa.
  2. . Bộ phận thiên về bảo thủ, thoả hiệp hay phản cách mạng trong nghị viện hoặc trong các tổ chức chính trị ở một số nước, trong quan hệ đối lập với tả là bộ phận thiên về tiến bộ, về cách mạng.

Từ tương đương

English bhava
日本語

Ví dụ

“Tả, hữu, tiền, hậu.”
“Hai bên tả hữu.”
“Phái hữu làm đảo chính.”
“Cánh hữu của một đảng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free