Nghĩa của hút hồn | Babel Free
[hut̚˧˦ hon˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
mesmerizingly
Ví dụ
“đẹp hút hồn”
mesmerizingly beautiful
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free