HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huyên thiên | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[hwiən˧˧ tʰiən˧˧]

Định nghĩa

Từ ý này sang ý khác, chưa dứt điều nọ đã đến việc kia.

Từ tương đương

Ví dụ

“Y chửi mắng huyên thiên, càng đánh càng mau. Hoàng Dược Sư thấy không thể nói lý với y,[…]”

He scolded roaringly, fighting faster and faster. Huáng Yàoshī felt there could be no reasoning with him, […]

“Nói huyên thiên.”
“Đi xa về, kể huyên thiên đủ mọi chuyện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyên thiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free