HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rình | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Bê, khiêng, chuyển một vật nặng đi nơi khác.
  2. Quan sát kĩ một cách kín đáo để thấy sự xuất hiện, để theo dõi từng động tác, từng hoạt động.
  3. . Chực.

Ví dụ

“Con cọp rình mồi.”

The tiger prowls its prey.

“rình trộm”

to ambush a thief

“Rình bắt kẻ gian.”
“Mèo rình chuột.”
“Rình nghe trộm.”
“Ngọn đèn leo lắt chỉ rình tắt.”
“Rinh cái bàn này ra sân.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free