Meaning of bù lu bù loa | Babel Free
/[ʔɓu˨˩ lu˧˧ ʔɓu˨˩ lwaː˧˧]/Định nghĩa
Làm ầm ĩ bằng cách kêu la hoặc khóc lóc cho ra vẻ to chuyện hoặc để gây sự chú ý.
Ví dụ
“hơi một tí là bù lu bù loa lên”
“khóc bù lu bù loa”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.