HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bủa vây

Động từ CEFR B2
[ʔɓuə˧˩ vəj˧˧]

Định nghĩa

  1. to besiege
  2. to be surrounded by

Từ tương đương

Englishbesiege
Deutschbelagern
日本語包囲
12 more languages

Ví dụ

“lo lắng tiền bạc bủa vây”

be surrounded by financial worries

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bủa vây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free