Nghĩa của bù trì | Babel Free
ɓṳ˨˩ ʨi̤˨˩Định nghĩa
Chăm lo, nuôi nấng chu đáo hoặc giúp đỡ một cách ân cần.
Ví dụ
“mẹ cha bù trì”
“nuôi nấng, bù trì”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free