Nghĩa của bù trừ | Babel Free
[ʔɓu˨˩ t͡ɕɨ˨˩]Định nghĩa
Lấy chỗ thừa bù vào chỗ thiếu, chỗ hơn bù chỗ kém, v.v.
Từ tương đương
Deutsch
Abholzung
aufheiternd
aufrechnen
aufwiegen
ausgleichen
Blöße
gekröpft
Lichtung
Ried
Rodung
Silbenkoda
verrechnen
Verrechnung
Ελληνικά
ανισορροπία
αντιζυγιάζω
αντισταθμίζω
ασυμμετρία
εκκένωση
ισοφαρίζω
κλίρινγκ
ξέφωτο
όφσετ
συμψηφίζω
συμψηφισμένος
ψιλωτικός
Español
calvero
Italiano
controbilanciare
contropartita
radura
rischiaramento
sgombero
sgombero
sgombero
spiazzo
spiazzo
日本語
相殺
Português
offset
Українська
компенсувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free