cổ lỗ
Định nghĩa
Cũ và quá lạc hậu (hàm ý chê).
colloquial
Từ tương đương
Españolvetusto
19 more languages
Ví dụ
“Đầu óc cổ lỗ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free