Nghĩa của già cỗi | Babel Free
[zaː˨˩ koj˦ˀ˥]Định nghĩa
Cằn cọc, không lớn lên được vì hết nhựa sống.
Từ tương đương
العربية
مهمل
Čeština
staromódní
Deutsch
altbacken
althergebracht
altvaterisch
antiquiert
etabliert
gestrig
muffig
überaltert
veraltet
verstaubt
verzopft
vorkonziliar
हिन्दी
दक़ियानूसी
Bahasa Indonesia
hipertradisional
한국어
낡다
Türkçe
demode
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free