Nghĩa của già giặn | Babel Free
[zaː˨˩ zan˧˨ʔ]Định nghĩa
- Chắc chắn.
- Đầy đủ quá.
- Rắn rỏi, đanh thép.
Từ tương đương
Ví dụ
“[…] chưa bao giờ cô chạm phải một cái nhìn vừa già dặn, vừa ngây thơ, vừa trách cứ, lại vừa tò mò, thấu hiểu như thế.”
[…] never before had she laid eyes on a gaze at the same time so mature and childish, accusing but still curious and understanding.
“Chủ trương già giặn.”
“Cân đường già giặn.”
“Lời văn già giặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free